散無表 ( 散tán 無vô 表biểu )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)依善戒而得善無表,及依惡事而得惡無表也。對定無表而言。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 依y 善thiện 戒giới 而nhi 得đắc 善thiện 無vô 表biểu , 及cập 依y 惡ác 事sự 而nhi 得đắc 惡ác 無vô 表biểu 也dã 。 對đối 定định 無vô 表biểu 而nhi 言ngôn 。

Print Friendly, PDF & Email