納莫 ( 納nạp 莫mạc )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)Namaḥ,與南無同。見南無條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) Nama ḥ , 與dữ 南Nam 無mô 同đồng 。 見kiến 南Nam 無mô 條điều 。