八福田 ( 八bát 福phước 田điền )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (名數)見八字部八福田條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 名danh 數số ) 見kiến 八bát 字tự 部bộ 八bát 福phước 田điền 條điều 。