婆羅訶 ( 婆bà 羅la 訶ha )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)Bālāha,馬王名。見婆羅條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) Bālāha , 馬mã 王vương 名danh 。 見kiến 婆bà 羅la 條điều 。