鬱庾伽波羅 ( 鬱uất 庾dữu 伽già 波ba 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (異類)夜叉名。譯曰勤守。見梁譯孔雀王咒經下。又作溫獨伽波羅。譯曰勇進勤護。見唐譯大孔雀王咒經中。梵Udyoga-pāla。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 異dị 類loại ) 夜dạ 叉xoa 名danh 。 譯dịch 曰viết 勤cần 守thủ 。 見kiến 梁lương 譯dịch 孔khổng 雀tước 王vương 咒chú 經kinh 下hạ 。 又hựu 作tác 溫ôn 獨độc 伽già 波ba 羅la 。 譯dịch 曰viết 勇dũng 進tiến 勤cần 護hộ 。 見kiến 唐đường 譯dịch 大đại 孔khổng 雀tước 王vương 咒chú 經kinh 中trung 。 梵Phạm Udyoga - pāla 。