[口*縛][言*我]羯囉拏 ( [口*縛] [言*我] 羯yết 囉ra 拏noa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜名)見皤施迦羅拏條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 名danh ) 見kiến 皤bàn 施thí 迦ca 羅la 拏noa 條điều 。