蛇 ( 蛇xà )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (動物)梵語曰薩跛Sarpa,見梵語雜名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 動động 物vật ) 梵Phạn 語ngữ 曰viết 薩tát 跛bả Sarpa , 見kiến 梵Phạn 語ngữ 雜tạp 名danh 。