妄習 ( 妄vọng 習tập )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)妄念妄想之習慣。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 妄vọng 念niệm 妄vọng 想tưởng 之chi 習tập 慣quán 。