隨順巧方便 ( 隨tùy 順thuận 巧xảo 方phương 便tiện )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)六種巧方便之一。見六種巧方便條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 六lục 種chủng 巧xảo 方phương 便tiện 之chi 一nhất 。 見kiến 六lục 種chủng 巧xảo 方phương 便tiện 條điều 。