慧光 ( 慧tuệ 光quang )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)慧智之光也。無量壽經下曰:「慧光明淨,超踰日月。」

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 慧tuệ 智trí 之chi 光quang 也dã 。 無vô 量lượng 壽thọ 經kinh 下hạ 曰viết 慧tuệ 光quang 明minh 淨tịnh 。 超siêu 踰du 日nhật 月nguyệt 。 」 。