宿意 ( 宿túc 意ý )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)宿昔之意願,又宿昔之怨意也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 宿túc 昔tích 之chi 意ý 願nguyện , 又hựu 宿túc 昔tích 之chi 怨oán 意ý 也dã 。