宿直日 ( 宿túc 直trực 日nhật )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)見宿直項。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 見kiến 宿túc 直trực 項hạng 。