宿夜 ( 宿túc 夜dạ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)即迨夜也。明日荼毘之前夜,故云宿夜。見象器箋三。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 即tức 迨đãi 夜dạ 也dã 。 明minh 日nhật 荼đồ 毘tỳ 之chi 前tiền 夜dạ , 故cố 云vân 宿túc 夜dạ 。 見kiến 象tượng 器khí 箋 三tam 。