[束*力]修清規 ( [束*力] 修tu 清thanh 規quy )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (書名)勅修百丈清規之略名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 書thư 名danh ) 勅sắc 修tu 百bách 丈trượng 清thanh 規quy 之chi 略lược 名danh 。