須那剎多 ( 須tu 那na 剎sát 多đa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (人名)Sunakṣatra,比丘名。譯曰好星。見慧琳音義二十六。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 人nhân 名danh ) 比Bỉ 丘Khâu 名danh 。 譯dịch 曰viết 好hảo 星tinh 。 見kiến 慧tuệ 琳 音âm 義nghĩa 二nhị 十thập 六lục 。