須陀沙彌 ( 須tu 陀đà 沙Sa 彌Di )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (界名)須陀夷沙彌也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 界giới 名danh ) 須tu 陀đà 夷di 沙Sa 彌Di 也dã 。