宗祖 ( 宗tông 祖tổ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)一宗之開祖也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 一nhất 宗tông 之chi 開khai 祖tổ 也dã 。