尊靈 ( 尊tôn 靈linh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)尊貴之靈魂。謂貴人之死者。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 尊tôn 貴quý 之chi 靈linh 魂hồn 。 謂vị 貴quý 人nhân 之chi 死tử 者giả 。