存見 ( 存tồn 見kiến )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)有惡見者。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 有hữu 惡ác 見kiến 者giả 。