淨天 ( 淨tịnh 天thiên )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (界名)四種天之一。見天條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 界giới 名danh ) 四tứ 種chủng 天thiên 之chi 一nhất 。 見kiến 天thiên 條điều 。