淨施 ( 淨tịnh 施thí )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)二種布施之一。見布施條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 二nhị 種chủng 布bố 施thí 之chi 一nhất 。 見kiến 布bố 施thí 條điều 。