淨藏三昧 ( 淨Tịnh 藏Tạng 三Tam 昧Muội )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)法華十六三昧之一。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 法pháp 華hoa 十thập 六lục 三tam 昧muội 之chi 一nhất 。