淨心住 ( 淨tịnh 心tâm 住trụ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)六種住之一。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 六lục 種chủng 住trụ 之chi 一nhất 。