淨肉 ( 淨tịnh 肉nhục )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)比丘食而無罪之肉云淨肉。有三種,五種,九種。見食條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 比Bỉ 丘Khâu 食thực 而nhi 無vô 罪tội 之chi 肉nhục 云vân 淨tịnh 肉nhục 。 有hữu 三tam 種chủng 。 五ngũ 種chủng 九cửu 種chủng 。 見kiến 食thực 條điều 。