淨滿 ( 淨tịnh 滿mãn )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (菩薩)盧舍那,一譯淨滿。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 菩Bồ 薩Tát ) 盧lô 舍xá 那na , 一nhất 譯dịch 淨tịnh 滿mãn 。