淨行品 ( 淨tịnh 行hạnh 品phẩm )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (經名)菩薩本業經之異名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 經kinh 名danh ) 菩Bồ 薩Tát 本bổn 業nghiệp 經kinh 之chi 異dị 名danh 。