淨行經 ( 淨tịnh 行hạnh 經kinh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (經名)優婆夷淨行法門經之略名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 經kinh 名danh ) 優Ưu 婆Bà 夷Di 淨tịnh 行hạnh 法Pháp 門môn 。 經kinh 之chi 略lược 名danh 。