淨土曼荼羅 ( 淨tịnh 土độ 曼mạn 荼đồ 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)又曰觀經曼荼羅。有二種。見觀經曼荼羅條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 又hựu 曰viết 觀quán 經kinh 曼mạn 荼đồ 羅la 。 有hữu 二nhị 種chủng 。 見kiến 觀quán 經kinh 曼mạn 荼đồ 羅la 條điều 。