星供 ( 星tinh 供cung )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)供養本命星也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 供cúng 養dường 本bổn 命mạng 星tinh 也dã 。