淨巾 ( 淨tịnh 巾cân )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (物名)即手巾也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 物vật 名danh ) 即tức 手thủ 巾cân 也dã 。