小妄語戒 ( 小tiểu 妄vọng 語ngữ 戒giới )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)妄語戒有二,大妄語戒是四波羅夷罪之第四,小妄語戒是九十墮罪之第一。見妄語戒條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 妄vọng 語ngữ 戒giới 有hữu 二nhị , 大đại 妄vọng 語ngữ 戒giới 是thị 四tứ 波ba 羅la 夷di 罪tội 之chi 第đệ 四tứ , 小tiểu 妄vọng 語ngữ 戒giới 是thị 九cửu 十thập 墮đọa 罪tội 之chi 第đệ 一nhất 。 見kiến 妄vọng 語ngữ 戒giới 條điều 。