接待 ( 接tiếp 待đãi )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)接客也。與攝待同。見攝待條。(CBETA註:查無此條)

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 接tiếp 客khách 也dã 。 與dữ 攝nhiếp 待đãi 同đồng 。 見kiến 攝nhiếp 待đãi 條điều 。 ( CBETA 註chú : 查 無vô 此thử 條điều ) 。

Print Friendly, PDF & Email