順後業 ( 順thuận 後hậu 業nghiệp )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)順後受業之略。三業四業之一。見業條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 順thuận 後hậu 受thọ 業nghiệp 之chi 略lược 。 三tam 業nghiệp 四tứ 業nghiệp 之chi 一nhất 。 見kiến 業nghiệp 條điều 。