[口*尸]刺拏伐底 ( [口*尸] 刺thứ 拏noa 伐phạt 底để )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (地名)河名。譯曰有金河。佛涅槃於此河邊。見阿恃多伐底條及熙連條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 地địa 名danh ) 河hà 名danh 。 譯dịch 曰viết 有hữu 金kim 河hà 。 佛Phật 涅Niết 槃Bàn 於ư 此thử 河hà 邊biên 。 見kiến 阿a 恃thị 多đa 伐phạt 底để 條điều 及cập 熙hi 連liên 條điều 。