扇陀 ( 扇thiên/phiến 陀đà )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (人名)婬女名。使一角仙人墮落者。見一角仙人條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 人nhân 名danh ) 婬dâm 女nữ 名danh 。 使sử 一nhất 角giác 仙tiên 人nhân 墮đọa 落lạc 者giả 。 見kiến 一nhất 角giác 仙tiên 人nhân 條điều 。

Print Friendly, PDF & Email