實 ( 實thật )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)外道十一宗之一。見外道條附錄。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 外ngoại 道đạo 十thập 一nhất 宗tông 之chi 一nhất 。 見kiến 外ngoại 道đạo 條điều 附phụ 錄lục 。