實相為物 ( 實thật 相tướng 為vi 物vật )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)見二身條附錄。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 見kiến 二nhị 身thân 條điều 附phụ 錄lục 。