實相般若 ( 實thật 相tướng 般Bát 若Nhã )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)二般若之一。見般若條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 二nhị 般Bát 若Nhã 之chi 一nhất 。 見kiến 般Bát 若Nhã 條điều 。