七識十名 ( 七thất 識thức 十thập 名danh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (名數)第七識末那識有七識,轉識,妄相識,相續識,無明識,解識,行識,無畏識,現識,智障識之十名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 名danh 數số ) 第đệ 七thất 識thức 末mạt 那na 識thức 有hữu 七thất 識thức , 轉chuyển 識thức , 妄vọng 相tướng 識thức 相tương 續tục 識thức , 無vô 明minh 識thức , 解giải 識thức , 行hành 識thức , 無vô 畏úy 識thức , 現hiện 識thức , 智trí 障chướng 識thức 之chi 十thập 名danh 。