七十二威儀 ( 七thất 十thập 二nhị 威uy 儀nghi )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (名數)沙彌之威儀數也。扶桑略記曰:「沙彌十戒七十二威儀。」

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 名danh 數số ) 沙Sa 彌Di 之chi 威uy 儀nghi 數số 也dã 。 扶phù 桑tang 略lược 記ký 曰viết 沙Sa 彌Di 十Thập 戒Giới 。 七thất 十thập 二nhị 威uy 儀nghi 。 」 。