七見二疑二無明 ( 七thất 見kiến 二nhị 疑nghi 二nhị 無vô 明minh )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (名數)十一徧行也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 名danh 數số ) 十thập 一nhất 徧biến 行hành 也dã 。