深位 ( 深thâm 位vị )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)深高之位次也。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 深thâm 高cao 之chi 位vị 次thứ 也dã 。