雜住界 ( 雜tạp 住trụ 界giới )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)同五趣雜居地條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 同đồng 五ngũ 趣thú 雜tạp 居cư 地địa 條điều 。