心受 ( 心tâm 受thọ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)二受之一。詳見受條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 二nhị 受thọ 之chi 一nhất 。 詳tường 見kiến 受thọ 條điều 。