三十捨墮 ( 三tam 十thập 捨xả 墮đọa )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (名數)尼薩菩波逸提也。見該條下。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 名danh 數số ) 尼ni 薩tát 菩bồ 波ba 逸dật 提đề 也dã 。 見kiến 該cai 條điều 下hạ 。