三慕達羅 ( 三tam 慕mộ 達đạt 羅la )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)Samudra,譯曰海。見華嚴疏鈔七。又作三母捺羅娑誐羅Sāgara,見梵語雜名。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) Samudra , 譯dịch 曰viết 海hải 。 見kiến 華hoa 嚴nghiêm 疏sớ 鈔sao 七thất 。 又hựu 作tác 三tam 母mẫu 捺nại 羅la 娑sa 誐nga 羅la Sāgara , 見kiến 梵Phạn 語ngữ 雜tạp 名danh 。