三密六大 ( 三tam 密mật 六lục 大đại )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (雜語)地水火者身密,風空者語密,識者意密。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 雜tạp 語ngữ ) 地địa 水thủy 火hỏa 者giả 身thân 密mật , 風phong 空không 者giả 語ngữ 密mật , 識thức 者giả 意ý 密mật 。