心苦 ( 心tâm 苦khổ )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)二苦之一。見身苦條。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 二nhị 苦khổ 之chi 一nhất 。 見kiến 身thân 苦khổ 條điều 。