三[仁-二+爾]陀那囉梯 ( 三tam [仁-二+爾] 陀đà 那na 囉ra 梯thê )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)Saṁnidlāna-’,八轉聲中第七所依聲也。見唯識樞要上本。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) Sa ṁ nidlāna - ’ , 八bát 轉chuyển 聲thanh 中trung 第đệ 七thất 所sở 依y 聲thanh 也dã 。 見kiến 唯duy 識thức 樞xu 要yếu 上thượng 本bổn 。