三百四十一戒 ( 三tam 百bách 四tứ 十thập 一nhất 戒giới )

Phật Học Đại Từ Điển

NGHĨA TIẾNG HÁN

 (術語)與三百四十八戒同。

NGHĨA HÁN VIỆT

  ( 術thuật 語ngữ ) 與dữ 三tam 百bách 四tứ 十thập 八bát 戒giới 同đồng 。